elephantiasis neuromatosa

Học thuật
Thân thiện
elephantiasis neuromatosa

A patient's leg shows the effects of elephantiasis neuromatosa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh phù voi thần kinh: Một tình trạng bệnh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự phì đại (to ra) quá mức của một chi (tay hoặc chân), thường do sự tăng sinh của thần kinh liên kết dưới da, tạo hình dáng giống như chân voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with elephantiasis neuromatosa in his left leg. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phù voi thần kinhchân trái.)
    • Elephantiasis neuromatosa is a progressive and disfiguring condition. (Bệnh phù voi thần kinh một tình trạng tiến triển gây biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, hội chẩn lâm sàng tài liệu chuyên ngành để mô tả chính xác loại bệnh phù voi nguồn gốc từ rối loạn thần kinh, phân biệt với các dạng phù voi khác (như do nhiễm ký sinh trùng).
Biến thể từ gần giống
  • Elephantiasis (n): Bệnh phù voi (thuật ngữ chung).
  • Neurofibromatosis (n): U thần kinh (một bệnh thần kinh-da có thể liên quan hoặc biểu hiện tương tự trong một số trường hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Pachydermatocele (thần kinh): (Thuật ngữ y học đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Hypertrophy of a limb (due to nerve tissue overgrowth): Sự phì đại của một chi (do tăng sinh thần kinh).
elephantiasis neuromatosa

A patient's leg shows the effects of elephantiasis neuromatosa.

Noun
  1. sự phát triển của vầng quang